베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bên lề" (1)
bên lề
영어
구sideline, side event
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
The conference had many interesting side events.
관련 단어 "bên lề" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bên lề" (1)
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
The conference had many interesting side events.
